Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
8
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
04/12/1997
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 5/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.14(0.57)Sút bóng
(OT)
- 17.57(13.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 19/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1(0.32)Sút bóng
(OT)
- 21.48(17.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0.2
0.4
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Fafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Boavista FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|