Thông tin
Umraniyespor
Contract Period:
-
77
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
27/03/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 27/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.45(0.1)Sút bóng
(OT)
- 11.21(8.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 15/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.62(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.72(8.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|