Thông tin
Atalanta
Contract Period:
47
- ÝQuốc gia
-
23AGE
16/11/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.39(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.78(25.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 37(30.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Clodiense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
FeralpiSalo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Vicenza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Trento |
1 |
0 |
0 |
0
0
|