Thông tin
Sunderland
Contract Period:
25
- Burkina FasoQuốc gia
-
31AGE
06/09/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
Cúp FA
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
15-16
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Djibouti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|