Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
23
- Kosovo,Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
25/04/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36(29.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.32(0.05)Sút bóng
(OT)
- 23.53(20.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 47.2(41.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 4.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.6(26.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|