Thông tin
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
31/01/1998
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Ethiopia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|