Bhutan Đội hình

Bóng đá Asian Cup Bhutan Đội hình
Tên
 
Atsushi Nakamura
Atsushi Nakamura
17
Kelzang Jigme
Kelzang Jigme
19
Jigme Namgyel
Jigme Namgyel
 
Jigme Namgyal
Jigme Namgyal
8
Jignam Seltob Dorji
Jignam Seltob Dorji
 
Dorji Dorji
Dorji Dorji
 
Kinzang Tenzin
Kinzang Tenzin
 
Rinzin Dorji
Rinzin Dorji
 
Yeshi Dorji
Yeshi Dorji
11
Kinga Wangchuk
Kinga Wangchuk
14
Dawa Tshering
Dawa Tshering
15
Nima Wangdi
Nima Wangdi captain
6
Jigman Setob Dorji
Jigman Setob Dorji
6
Jetsuen Dorji
Jetsuen Dorji
14
Dawa Tshering
Dawa Tshering
17
Dorji Kezang
Dorji Kezang
18
Kinzang Tashi Tobden
Kinzang Tashi Tobden
 
Kinley Penjor
Kinley Penjor
 
Ugyen Dorji
Ugyen Dorji
13
Nima Gyeltshen
Nima Gyeltshen
 
Sangay Yoezer
Sangay Yoezer
2
Yeshi Gyeltshen
Yeshi Gyeltshen
4
Tenzin Norbu
Tenzin Norbu
9
Tenzin Dorji
Tenzin Dorji
23
Bikash Pradhan
Bikash Pradhan
 
Karma Chetrim
Karma Chetrim
16
Tshelthrim Namgyel
Tshelthrim Namgyel
 
Yeshi Wangchuk
Yeshi Wangchuk
3
Sherub Dorji
Sherub Dorji
10
Orgyen Tshering
Orgyen Tshering
12
Pema Zangpo
Pema Zangpo
1
Tshering Dendup
Tshering Dendup
20
Gyeltshen Zangpo
Gyeltshen Zangpo
20
Penjor Gyeltshen
Penjor Gyeltshen
21
Lhocho Nima
Lhocho Nima
21
Tobgay De Gea
Tobgay De Gea
 
Dhendup Namgyel
Dhendup Namgyel
 
Jampel Dorji
Jampel Dorji
POS AGE HT WT NAT
HLV 52 - - Nhật Bản
Tiền đạo 25 - - Bhutan
Tiền đạo 2025 - - Bhutan
Tiền đạo 19 - - Bhutan
Tiền đạo trung tâm 24 168 cm - Bhutan
Tiền đạo trung tâm 30 176 cm - Bhutan
Tiền đạo trung tâm 21 170 cm - Bhutan
Tiền đạo trung tâm 19 - - Bhutan
Tiền đạo trung tâm 24 168 cm - Bhutan
Tiền đạo cánh trái 23 164 cm - Bhutan
Tiền đạo cánh trái 27 173 cm - Bhutan
Tiền đạo cánh phải 27 177 cm - Bhutan
Tiền vệ 20 174 cm - Bhutan
Tiền vệ 19 169 cm - Bhutan
Tiền vệ 31 - - Bhutan
Tiền vệ 24 - - Bhutan
Tiền vệ 21 178 cm - Bhutan
Tiền vệ 35 - - Bhutan
Tiền vệ 33 - - Bhutan
Hậu vệ 2025 - - Bhutan
Hậu vệ 2025 - - Bhutan
Hậu vệ trung tâm 24 175 cm - Bhutan
Hậu vệ trung tâm 25 176 cm - Bhutan
Hậu vệ trung tâm 28 173 cm - Bhutan
Hậu vệ trung tâm 22 170 cm - Bhutan
Hậu vệ trung tâm 23 170 cm - Bhutan
Tiền vệ trung tâm 24 168 cm - Bhutan
Tiền vệ trung tâm 23 173 cm - Bhutan
Hậu vệ cánh trái 24 165 cm - Bhutan
Tiền vệ tấn công 26 178 cm - Bhutan
Tiền vệ tấn công 21 167 cm - Bhutan
Thủ môn 32 - - Bhutan
Thủ môn 28 175 cm - Bhutan
Thủ môn 28 175 cm - Bhutan
Thủ môn 2025 - - Bhutan
Thủ môn 27 174 cm - Bhutan
Thủ môn 23 193 cm - Bhutan
Thủ môn 21 - - Bhutan