Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
10
- Israel,SerbiaQuốc gia
-
38AGE
18/02/1988
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|