Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
11
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
22AGE
10/05/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bỉ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Na Uy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Paraguay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|