Thông tin
Penybont FC
Contract Period:
16
- WalesQuốc gia
-
30AGE
20/01/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 16/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.15(0.04)Sút bóng
(OT)
- 11.88(9.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Welsh PR
|
Newtown AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|