Thông tin
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
24AGE
14/11/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 28.86(22.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.53(0.05)Sút bóng
(OT)
- 28.42(19.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 4.47Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 41(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Bonnyrigg Rose |
1 |
0 |
0 |
0
0
|