Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
14
- AnhQuốc gia
-
40AGE
05/02/1986
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
MLS Mỹ
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Huddersfield Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Fleetwood Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Chesterfield |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|