Thông tin
Hà Lan U19
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
21AGE
04/10/2005
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 48.57(39.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 2.57Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.67(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 73.83(64.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 8.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(35.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|