Thông tin
Manisa BB Spor
Contract Period:
-
60
- MaliQuốc gia
-
34AGE
06/06/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.38(12.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.12(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.39(0.12)Sút bóng
(OT)
- 41.76(34.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 3.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.68(0.21)Sút bóng
(OT)
- 40.13(32.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.79Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 39/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.57(0.13)Sút bóng
(OT)
- 39.43(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 3.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 2.7Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|