| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
- |
- |
Wales |
|
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
170 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
187 cm |
75 kg |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
195 cm |
75 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
188 cm |
79 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
183 cm |
75 kg |
Jamaica |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
179 cm |
67 kg |
Ghana |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
167 cm |
66 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
179 cm |
69 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
191 cm |
82 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
192 cm |
91 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
190 cm |
72 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
180 cm |
67 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
188 cm |
72 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
172 cm |
73 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
182 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
186 cm |
80 kg |
Colombia |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
179 cm |
67 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
173 cm |
70 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
182 cm |
79 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
177 cm |
66 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
175 cm |
72 kg |
Nigeria |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
176 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
178 cm |
77 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
34 |
189 cm |
80 kg |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
201 cm |
85 kg |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
177 cm |
79 kg |
Anh |