Thông tin
Ajman Club
Contract Period:
20
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
20/04/2004
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 26.8(22.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.6Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1(0.6)Sút bóng
(OT)
- 25.6(19.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.27(0.27)Sút bóng
(OT)
- 18.18(15.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|