Bismark Adjei-Boateng info
Thông tin
Petrolul Ploiesti
Contract Period:
77
- GhanaQuốc gia
-
32AGE
10/05/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.3
Thẻ phạt
- 0.65(0.2)Sút bóng
(OT)
- 30.95(25.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 10/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.72(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.17(20.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.65(0.19)Sút bóng
(OT)
- 17.46(14.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|