Thông tin
Sarpsborg 08 FF
Contract Period:
4
- Na UyQuốc gia
-
30AGE
28/02/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 18(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 3.47(2.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 41.69(37.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.5(0.21)Sút bóng
(OT)
- 47.13(41.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAN CHL
|
Valour |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|