Thông tin
Ordabasy
Contract Period:
28
- Na Uy,MỹQuốc gia
-
35AGE
06/11/1991
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
-
Europa Conference League
-
VĐQG Georgia
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Hà Lan
-
MLS Mỹ
-
AFC Champions League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23
-
22-23
-
21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Adalh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Anwar SA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Tai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Bukayriyah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Jeddah Club |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Gareji Sagarejo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Dinamo Tbilisi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|