Thông tin
VVV Venlo
Contract Period:
18
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
09/07/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 1.47(0.77)Sút bóng
(OT)
- 6.53(3.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Monchengladbach AM. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|