| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
42 |
174 cm |
71 kg |
Bờ Biển Ngà |
|
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
189 cm |
86 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
181 cm |
77 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
185 cm |
75 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
175 cm |
68 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
180 cm |
62 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
178 cm |
68 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
165 cm |
65 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
173 cm |
67 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
31 |
183 cm |
73 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
188 cm |
79 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ |
29 |
183 cm |
78 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
190 cm |
93 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
190 cm |
79 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
191 cm |
82 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
192 cm |
86 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
192 cm |
82 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
185 cm |
74 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
183 cm |
74 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
173 cm |
63 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
176 cm |
71 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
187 cm |
84 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
168 cm |
71 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
191 cm |
77 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
25 |
194 cm |
89 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
24 |
186 cm |
78 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
27 |
196 cm |
90 kg |
Bờ Biển Ngà |