| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 19 | 170 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 18 | 187 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 20 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 20 | 177 cm | 64 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 19 | 176 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 25 | 178 cm | 66 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 19 | 182 cm | 72 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 20 | 177 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 28 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 39 | 180 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 22 | 179 cm | 77 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 19 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 21 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 22 | 178 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 31 | 179 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 22 | 170 cm | 63 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 21 | 174 cm | 74 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 22 | 171 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 20 | 180 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 22 | 183 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 20 | 183 cm | 75 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 22 | 173 cm | 67 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 20 | 184 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 29 | 172 cm | 66 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 25 | 189 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 18 | 173 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 19 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 176 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 20 | 191 cm | 79 kg | Bồ Đào Nha |

