| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 182 cm | 75 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 170 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 173 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 182 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 187 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 192 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 181 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 180 cm | 69 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 181 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 172 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 170 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 182 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 183 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 183 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 185 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | 86 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 19 | 187 cm | 80 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 21 | 185 cm | 78 kg | Bồ Đào Nha |

