| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 71 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 41 | 188 cm | 85 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 25 | 185 cm | 82 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | 181 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | 184 cm | 74 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 27 | 188 cm | 81 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 26 | 174 cm | 62 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 29 | 179 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 23 | 170 cm | 61 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 31 | 179 cm | 69 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 31 | 173 cm | 65 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 21 | 171 cm | 66 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 29 | 180 cm | 71 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 26 | 170 cm | 64 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 25 | 185 cm | 75 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 32 | 179 cm | 69 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 29 | 187 cm | 82 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 27 | 183 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 22 | 190 cm | 88 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 24 | 186 cm | 81 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ | 24 | 177 cm | 70 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 187 cm | 81 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 183 cm | 78 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 182 cm | 74 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 26 | 186 cm | 84 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 33 | 192 cm | 84 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 32 | 191 cm | 91 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 27 | 188 cm | 90 kg | Bồ Đào Nha |

