Thông tin
Grenoble
Contract Period:
16
- Pháp,ScotlandQuốc gia
-
35AGE
28/11/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
16-17
-
21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.69(17.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 11.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công