Thông tin
- Bắc IrelandQuốc gia
-
27AGE
07/10/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Cúp Ireland
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.96(0.39)Sút bóng
(OT)
- 36.74(23.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 27/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 5.24(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Galway United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|