Thông tin
Leicester City
Contract Period:
14
- Jamaica,AnhQuốc gia
-
33AGE
02/02/1993
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Hạng Nhất Anh
-
Gold Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
CONCACAF Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Bermuda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CGC
|
Panama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|