Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
24
- Scotland,IrelandQuốc gia
-
21AGE
23/06/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 2.4(1.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1.75(0.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.11(0.39)Sút bóng
(OT)
- 10.75(7.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 2.14Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
U21 Watford |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Slovakia U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ireland U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|