Thông tin
Nasaf Qarshi
Contract Period:
10
- UzbekistanQuốc gia
-
29AGE
23/04/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
16
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Pakhtakor Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Neftchi Fargona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Arsenal Tula |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FC Neftci Baku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Zira FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|