| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 186 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 175 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 190 cm | 82 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 184 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 175 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 177 cm | 71 kg | Na Uy |
| Tiền đạo thứ hai | 25 | 167 cm | 62 kg | Na Uy |
| Tiền đạo thứ hai | 25 | 186 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 192 cm | 79 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 80 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 183 cm | 81 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | 82 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 172 cm | 67 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 187 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 177 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | 73 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | 68 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | 73 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 188 cm | 76 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 174 cm | 62 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 177 cm | 74 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 185 cm | 80 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 31 | 185 cm | 74 kg | Nga |
| Thủ môn | 19 | 185 cm | 75 kg | Na Uy |

