Thông tin
Rubin Kazan
Contract Period:
8
- SerbiaQuốc gia
-
25AGE
11/01/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 14.6(10.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.8(0.27)Sút bóng
(OT)
- 17.93(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 18.83(15.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|