Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
31AGE
02/11/1995
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Livyi Bereh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|