Thông tin
IK Sirius FK
Contract Period:
3
- Ukraine,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
19/04/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Thụy Điển
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 22.45(15.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 26.47(17.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2.47Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE Cup
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|