Thông tin
Shabab Al Ahli
Contract Period:
-
4
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
19/01/1992
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.22)Sút bóng
(OT)
- 46.56(42.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 41.5(32.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 5.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 1.33Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Dubba Al Husun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|