Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
25
- Romania,PhápQuốc gia
-
26AGE
06/06/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.67(26.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.54(9.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 45.8(37.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 3.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL Cup
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Avia Swidnik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bosnia & Herzegovina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|