Thông tin
FC Den Bosch
Contract Period:
-
16
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
18/07/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
AFC U23 Asian Cup
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 7/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 10.71(8.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHN Panda C
|
U22 Hàn Quốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|