Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
28
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
27AGE
24/06/1999
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Annan Athletic |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|