Thông tin
FK Zeljeznicar
Contract Period:
15
- Bosnia & Herzegovina,SerbiaQuốc gia
-
32AGE
06/07/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Belarus
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
20
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35.5(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 4.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS PL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Polonia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Wisla Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Ruch Chorzow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Polonia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|