Thông tin
- RwandaQuốc gia
-
26AGE
01/01/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Kaizer Chiefs |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TNSC
|
U.S.Monastir |
0 |
1 |
0 |
0
0
|