Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
80
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
15/02/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
23
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 26.67(19.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.22Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 33.16(24.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.68Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 43.85(35.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.81Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.31Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 66(58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|