Thông tin
Kortrijk
Contract Period:
35
- BỉQuốc gia
-
26AGE
10/04/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.73(0.14)Sút bóng
(OT)
- 38.73(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 4.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 28/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.59(0.16)Sút bóng
(OT)
- 42.16(33.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 4.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 2.44Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.47(0.3)Sút bóng
(OT)
- 34.9(26.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.31(0.12)Sút bóng
(OT)
- 24.77(19.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Olympic Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
K.F.C.O.Wilrijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Anderlecht II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Francs Borains |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|