Thông tin
Hannover 96
Contract Period:
3
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
11/09/1998
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.12(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.8(0.28)Sút bóng
(OT)
- 64.32(58.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 3.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.15(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.38
Thẻ phạt
- 0.69(0.35)Sút bóng
(OT)
- 48.5(41.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.96Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.13(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.27)Sút bóng
(OT)
- 46.43(39.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.55(0.21)Sút bóng
(OT)
- 45.55(38.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
TSV Pattensen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|