Thông tin
CSKA 1948 Sofia
Contract Period:
10
- BulgariaQuốc gia
-
31AGE
29/04/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 19/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.15(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 1.63(0.52)Sút bóng
(OT)
- 23.37(16.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 1.81Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.32(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.05(0.89)Sút bóng
(OT)
- 20.53(14.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 24(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Yantra Gabrovo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|