Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
21
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
01/01/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.37(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.26(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.32(0.16)Sút bóng
(OT)
- 37.44(30.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 2.4Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 18.38(14.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.14(17.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 22.86(19.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|