| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 186 cm | 78 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 182 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 180 cm | 81 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 184 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 175 cm | - | Venezuela |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 185 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 169 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 176 cm | 81 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | 171 cm | 64 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 187 cm | 74 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 191 cm | 77 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 186 cm | 80 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 181 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 184 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 174 cm | 65 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 183 cm | 78 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 171 cm | 65 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 170 cm | 67 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 169 cm | 70 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 175 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 178 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 174 cm | 71 kg | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 173 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 187 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 23 | 184 cm | 83 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 33 | 185 cm | 84 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 20 | - | - | Uruguay |

