Thông tin
- HungaryQuốc gia
-
34AGE
21/04/1992
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.315 TriệuGiá trị ước tính
-
Euro 2024
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 10.83(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 48.14(42.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 45.67(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Duna-Tisza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Karcag SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Bekescsaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Bekescsaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szentlorinc SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
FC Ajka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|