Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
44
- Pháp,SenegalQuốc gia
-
27AGE
23/11/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|