Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
21/06/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.94(0.41)Sút bóng
(OT)
- 35.41(25.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.48(0.28)Sút bóng
(OT)
- 33.31(24.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.31Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 33.88(25.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|