Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
2
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
01/07/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 25/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.25(0.1)Sút bóng
(OT)
- 14.3(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.28(0.22)Sút bóng
(OT)
- 19.17(13.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.45(0.23)Sút bóng
(OT)
- 26.45(17.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|