Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
26
- ÚcQuốc gia
-
25AGE
16/01/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.23(0.04)Sút bóng
(OT)
- 47(40.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 1.38Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 52.67(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.39(0.17)Sút bóng
(OT)
- 28.94(23.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|